79
CB
Marquinhos
11
14
63
64
64
64
69
65
75
66
66
76
76
74
74
72
72
76
Tốc độ
68
Sút
49
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
79
Thể chất
70
Tốc độ
71
Tăng tốc
66
Dứt điểm
52
Lực sút
57
Sút xa
40
Chọn vị trí
62
Vô lê
31
Penalty
46
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
60
Chuyền dài
75
Đá phạt
28
Sút xoáy
51
Rê bóng
61
Giữ bóng
70
Khéo léo
60
Thăng bằng
59
Phản ứng
76
Kèm người
80
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
70
Thể lực
70
Quyết đoán
72
Nhảy
79
Bình tĩnh
76
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández