81
CB
Marquinhos
12
16
58
60
62
62
67
62
76
66
66
78
78
77
77
76
76
78
Tốc độ
75
Sút
37
Chuyền bóng
66
Rê bóng
68
Phòng thủ
80
Thể chất
73
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
33
Lực sút
53
Sút xa
35
Chọn vị trí
46
Vô lê
31
Penalty
31
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
72
Chuyền dài
78
Đá phạt
32
Sút xoáy
49
Rê bóng
65
Giữ bóng
72
Khéo léo
69
Thăng bằng
68
Phản ứng
76
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
73
Thể lực
75
Quyết đoán
72
Nhảy
84
Bình tĩnh
79
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández