86
CB
Marquinhos
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
86
CDM
84
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
64
67
67
67
74
69
81
71
71
83
83
81
81
79
79
83
Tốc độ
74
Sút
45
Chuyền bóng
72
Rê bóng
70
Phòng thủ
85
Thể chất
76
Tốc độ
76
Tăng tốc
73
Dứt điểm
38
Lực sút
63
Sút xa
40
Chọn vị trí
61
Vô lê
36
Penalty
50
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
69
Chuyền dài
81
Đá phạt
37
Sút xoáy
57
Rê bóng
65
Giữ bóng
79
Khéo léo
70
Thăng bằng
69
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
75
Thể lực
76
Quyết đoán
80
Nhảy
88
Bình tĩnh
85
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger