108
CB
Marquinhos
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
108
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
94
94
94
94
100
96
104
97
97
105
105
103
103
101
101
105
Tốc độ
103
Sút
79
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
106
Thể chất
101
Tốc độ
105
Tăng tốc
102
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
65
Chọn vị trí
92
Vô lê
77
Penalty
70
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
84
Chuyền dài
109
Đá phạt
65
Sút xoáy
86
Rê bóng
87
Giữ bóng
105
Khéo léo
98
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
109
Lấy bóng
104
Cắt bóng
105
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
100
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
109
Bình tĩnh
109
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández