99
CB
Marquinhos
19
34
83
84
84
84
89
85
95
86
86
96
96
94
94
93
93
96
Tốc độ
89
Sút
69
Chuyền bóng
86
Rê bóng
84
Phòng thủ
99
Thể chất
91
Tốc độ
92
Tăng tốc
87
Dứt điểm
72
Lực sút
77
Sút xa
60
Chọn vị trí
82
Vô lê
51
Penalty
66
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
80
Chuyền dài
95
Đá phạt
48
Sút xoáy
71
Rê bóng
81
Giữ bóng
90
Khéo léo
80
Thăng bằng
79
Phản ứng
96
Kèm người
100
Lấy bóng
99
Cắt bóng
99
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
90
Thể lực
93
Quyết đoán
92
Nhảy
99
Bình tĩnh
96
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández