115
CB
Marquinhos
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
115
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
100
101
101
101
107
103
112
103
103
112
112
110
110
108
108
112
Tốc độ
110
Sút
85
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
113
Thể chất
108
Tốc độ
112
Tăng tốc
109
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
77
Chọn vị trí
97
Vô lê
86
Penalty
78
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
91
Chuyền dài
115
Đá phạt
69
Sút xoáy
93
Rê bóng
96
Giữ bóng
109
Khéo léo
105
Thăng bằng
111
Phản ứng
112
Kèm người
115
Lấy bóng
113
Cắt bóng
112
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
107
Thể lực
109
Quyết đoán
110
Nhảy
116
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández