87
CB
Marquinhos
15
14
61
63
66
66
70
65
81
70
70
84
84
82
82
81
81
84
Tốc độ
85
Sút
34
Chuyền bóng
67
Rê bóng
74
Phòng thủ
85
Thể chất
79
Tốc độ
89
Tăng tốc
82
Dứt điểm
30
Lực sút
50
Sút xa
32
Chọn vị trí
43
Vô lê
28
Penalty
28
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
69
Chuyền dài
75
Đá phạt
29
Sút xoáy
46
Rê bóng
70
Giữ bóng
81
Khéo léo
70
Thăng bằng
72
Phản ứng
86
Kèm người
87
Lấy bóng
85
Cắt bóng
88
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
80
Thể lực
72
Quyết đoán
83
Nhảy
92
Bình tĩnh
80
TM đổ người
3
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger