87
CB
Marquinhos
15
17
69
70
72
72
77
72
85
75
75
87
87
85
85
84
84
87
Tốc độ
82
Sút
51
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
89
Thể chất
85
Tốc độ
83
Tăng tốc
81
Dứt điểm
54
Lực sút
59
Sút xa
41
Chọn vị trí
54
Vô lê
47
Penalty
37
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
76
Chuyền dài
85
Đá phạt
38
Sút xoáy
55
Rê bóng
73
Giữ bóng
84
Khéo léo
74
Thăng bằng
78
Phản ứng
85
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
85
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
85
Thể lực
83
Quyết đoán
86
Nhảy
92
Bình tĩnh
80
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández