109
CB
Marquinhos
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
109
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
95
96
95
95
101
98
106
98
98
106
106
105
105
103
103
106
Tốc độ
105
Sút
80
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
108
Thể chất
102
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
84
Lực sút
85
Sút xa
70
Chọn vị trí
90
Vô lê
79
Penalty
71
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
86
Chuyền dài
108
Đá phạt
64
Sút xoáy
87
Rê bóng
91
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
109
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
99
Thể lực
104
Quyết đoán
106
Nhảy
112
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández