112
CB
Marquinhos
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
112
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
97
98
98
98
104
100
108
101
101
109
109
107
107
106
106
109
Tốc độ
107
Sút
82
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
111
Thể chất
104
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
84
Lực sút
88
Sút xa
71
Chọn vị trí
95
Vô lê
80
Penalty
74
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
90
Chuyền dài
112
Đá phạt
69
Sút xoáy
89
Rê bóng
95
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
113
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
102
Thể lực
106
Quyết đoán
108
Nhảy
115
Bình tĩnh
111
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger