90
CB
Marquinhos
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
90
CDM
89
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
68
71
71
71
78
73
86
75
75
87
87
85
85
83
83
87
Tốc độ
76
Sút
49
Chuyền bóng
76
Rê bóng
74
Phòng thủ
89
Thể chất
81
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
42
Lực sút
67
Sút xa
44
Chọn vị trí
65
Vô lê
40
Penalty
54
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
73
Chuyền dài
85
Đá phạt
41
Sút xoáy
61
Rê bóng
69
Giữ bóng
83
Khéo léo
74
Thăng bằng
72
Phản ứng
88
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
79
Thể lực
84
Quyết đoán
84
Nhảy
92
Bình tĩnh
89
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández