116
CB
Marquinhos
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
116
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
100
101
101
101
107
103
112
104
104
113
113
111
111
109
109
113
Tốc độ
110
Sút
84
Chuyền bóng
104
Rê bóng
103
Phòng thủ
114
Thể chất
108
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
85
Lực sút
89
Sút xa
75
Chọn vị trí
95
Vô lê
90
Penalty
77
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
93
Chuyền dài
116
Đá phạt
70
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
113
Khéo léo
105
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
117
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
107
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
115
Bình tĩnh
115
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández