97
CB
Marquinhos
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
97
CDM
94
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
78
80
80
80
85
82
91
83
83
94
94
90
90
88
88
94
Tốc độ
91
Sút
59
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
94
Thể chất
94
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
58
Lực sút
67
Sút xa
51
Chọn vị trí
77
Vô lê
63
Penalty
56
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
72
Chuyền dài
92
Đá phạt
61
Sút xoáy
66
Rê bóng
76
Giữ bóng
90
Khéo léo
88
Thăng bằng
89
Phản ứng
92
Kèm người
97
Lấy bóng
95
Cắt bóng
90
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
95
Thể lực
87
Quyết đoán
100
Nhảy
99
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández