97
CB
Marquinhos
19
32
81
82
82
82
87
83
93
84
84
94
94
92
92
90
90
94
Tốc độ
87
Sút
67
Chuyền bóng
84
Rê bóng
82
Phòng thủ
96
Thể chất
89
Tốc độ
89
Tăng tốc
85
Dứt điểm
70
Lực sút
75
Sút xa
58
Chọn vị trí
80
Vô lê
49
Penalty
64
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
78
Chuyền dài
93
Đá phạt
46
Sút xoáy
69
Rê bóng
79
Giữ bóng
88
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
94
Kèm người
98
Lấy bóng
96
Cắt bóng
97
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
87
Thể lực
91
Quyết đoán
90
Nhảy
97
Bình tĩnh
94
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández