119
CB
Marquinhos
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
119
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
102
104
103
103
110
106
115
106
106
116
116
113
113
112
112
116
Tốc độ
113
Sút
87
Chuyền bóng
108
Rê bóng
105
Phòng thủ
117
Thể chất
111
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
87
Lực sút
93
Sút xa
79
Chọn vị trí
99
Vô lê
94
Penalty
80
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
95
Chuyền dài
120
Đá phạt
72
Sút xoáy
97
Rê bóng
98
Giữ bóng
113
Khéo léo
108
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
119
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
110
Thể lực
112
Quyết đoán
114
Nhảy
119
Bình tĩnh
119
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger