132
CB
Marquinhos
35
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
132
CDM
132
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
49
117
118
118
118
124
120
129
121
121
129
129
128
128
126
126
129
Tốc độ
128
Sút
102
Chuyền bóng
121
Rê bóng
119
Phòng thủ
131
Thể chất
125
Tốc độ
129
Tăng tốc
128
Dứt điểm
103
Lực sút
108
Sút xa
93
Chọn vị trí
113
Vô lê
107
Penalty
93
Chuyền ngắn
131
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
110
Chuyền dài
133
Đá phạt
87
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
127
Khéo léo
123
Thăng bằng
131
Phản ứng
129
Kèm người
133
Lấy bóng
130
Cắt bóng
129
Đánh đầu
132
Xoạc bóng
132
Sức mạnh
123
Thể lực
128
Quyết đoán
128
Nhảy
133
Bình tĩnh
131
TM đổ người
38
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
42
TM phản xạ
43
TM chọn vị trí
40
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger