80
ST
O. Giroud
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
80
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
77
74
70
70
69
73
59
69
69
57
57
53
53
55
55
57
Tốc độ
48
Sút
78
Chuyền bóng
69
Rê bóng
70
Phòng thủ
43
Thể chất
76
Tốc độ
51
Tăng tốc
45
Dứt điểm
80
Lực sút
82
Sút xa
72
Chọn vị trí
80
Vô lê
79
Penalty
80
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
63
Chuyền dài
58
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
69
Giữ bóng
80
Khéo léo
57
Thăng bằng
55
Phản ứng
80
Kèm người
39
Lấy bóng
39
Cắt bóng
44
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
85
Thể lực
62
Quyết đoán
74
Nhảy
81
Bình tĩnh
77
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia