82
ST
O. Giroud
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
82
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
79
76
72
72
71
75
61
71
71
59
59
55
55
57
57
59
Tốc độ
49
Sút
80
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
45
Thể chất
78
Tốc độ
51
Tăng tốc
48
Dứt điểm
82
Lực sút
84
Sút xa
72
Chọn vị trí
83
Vô lê
82
Penalty
82
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
65
Chuyền dài
60
Đá phạt
66
Sút xoáy
71
Rê bóng
71
Giữ bóng
82
Khéo léo
57
Thăng bằng
56
Phản ứng
83
Kèm người
41
Lấy bóng
41
Cắt bóng
46
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
88
Thể lực
62
Quyết đoán
76
Nhảy
83
Bình tĩnh
79
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé