106
ST
O. Giroud
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
106
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
103
101
97
97
92
98
79
96
96
77
77
75
75
77
77
77
Tốc độ
89
Sút
103
Chuyền bóng
91
Rê bóng
99
Phòng thủ
60
Thể chất
104
Tốc độ
92
Tăng tốc
87
Dứt điểm
107
Lực sút
106
Sút xa
90
Chọn vị trí
109
Vô lê
107
Penalty
105
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
78
Chuyền dài
74
Đá phạt
93
Sút xoáy
100
Rê bóng
97
Giữ bóng
106
Khéo léo
89
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
59
Lấy bóng
63
Cắt bóng
45
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
109
Thể lực
97
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia