94
ST
O. Giroud
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
94
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
91
89
85
85
81
87
67
84
84
63
63
62
62
65
65
63
Tốc độ
78
Sút
91
Chuyền bóng
77
Rê bóng
85
Phòng thủ
44
Thể chất
91
Tốc độ
81
Tăng tốc
76
Dứt điểm
95
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
97
Vô lê
88
Penalty
84
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
64
Chuyền dài
62
Đá phạt
68
Sút xoáy
80
Rê bóng
85
Giữ bóng
92
Khéo léo
70
Thăng bằng
83
Phản ứng
93
Kèm người
26
Lấy bóng
46
Cắt bóng
56
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
98
Thể lực
83
Quyết đoán
88
Nhảy
90
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia