100
ST
O. Giroud
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
100
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
97
95
92
92
84
92
69
90
90
66
65
67
67
70
70
66
Tốc độ
89
Sút
99
Chuyền bóng
84
Rê bóng
92
Phòng thủ
48
Thể chất
92
Tốc độ
92
Tăng tốc
87
Dứt điểm
104
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
105
Vô lê
95
Penalty
94
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
80
Chuyền dài
67
Đá phạt
80
Sút xoáy
94
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
91
Thăng bằng
104
Phản ứng
95
Kèm người
47
Lấy bóng
36
Cắt bóng
52
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
97
Thể lực
84
Quyết đoán
93
Nhảy
96
Bình tĩnh
96
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia