108
ST
O. Giroud
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
108
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
105
102
99
99
93
100
80
98
98
78
77
76
76
78
78
78
Tốc độ
95
Sút
103
Chuyền bóng
92
Rê bóng
99
Phòng thủ
60
Thể chất
107
Tốc độ
98
Tăng tốc
93
Dứt điểm
108
Lực sút
105
Sút xa
91
Chọn vị trí
111
Vô lê
103
Penalty
103
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
80
Chuyền dài
77
Đá phạt
82
Sút xoáy
101
Rê bóng
98
Giữ bóng
103
Khéo léo
91
Thăng bằng
110
Phản ứng
101
Kèm người
58
Lấy bóng
57
Cắt bóng
53
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
112
Thể lực
98
Quyết đoán
105
Nhảy
110
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé