95
ST
O. Giroud
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
95
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
92
89
84
84
78
86
66
80
80
65
65
59
59
61
61
65
Tốc độ
75
Sút
92
Chuyền bóng
76
Rê bóng
82
Phòng thủ
47
Thể chất
85
Tốc độ
79
Tăng tốc
71
Dứt điểm
100
Lực sút
87
Sút xa
83
Chọn vị trí
104
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
57
Chuyền dài
63
Đá phạt
73
Sút xoáy
63
Rê bóng
78
Giữ bóng
92
Khéo léo
70
Thăng bằng
96
Phản ứng
86
Kèm người
46
Lấy bóng
33
Cắt bóng
51
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
102
Thể lực
49
Quyết đoán
88
Nhảy
92
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé