72
ST
O. Giroud
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
72
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
69
67
63
63
62
65
52
62
62
49
49
45
45
48
48
49
Tốc độ
42
Sút
70
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
35
Thể chất
69
Tốc độ
45
Tăng tốc
40
Dứt điểm
71
Lực sút
73
Sút xa
64
Chọn vị trí
76
Vô lê
75
Penalty
78
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
56
Chuyền dài
56
Đá phạt
57
Sút xoáy
64
Rê bóng
63
Giữ bóng
71
Khéo léo
48
Thăng bằng
47
Phản ứng
74
Kèm người
32
Lấy bóng
32
Cắt bóng
37
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
78
Thể lực
54
Quyết đoán
67
Nhảy
74
Bình tĩnh
74
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia