79
ST
O. Giroud
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
79
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
76
73
69
69
66
70
53
68
68
50
50
49
49
51
51
50
Tốc độ
53
Sút
78
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
33
Thể chất
78
Tốc độ
55
Tăng tốc
52
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
72
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
57
Chuyền dài
49
Đá phạt
59
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
77
Khéo léo
58
Thăng bằng
50
Phản ứng
78
Kèm người
22
Lấy bóng
33
Cắt bóng
32
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
84
Thể lực
74
Quyết đoán
69
Nhảy
78
Bình tĩnh
72
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia