125
ST
O. Giroud
32
54
122
118
116
116
112
115
104
116
116
103
103
101
101
103
103
103
Tốc độ
109
Sút
121
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
90
Thể chất
126
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
125
Lực sút
125
Sút xa
107
Chọn vị trí
126
Vô lê
126
Penalty
122
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
112
Chuyền dài
969
Đá phạt
102
Sút xoáy
122
Rê bóng
111
Giữ bóng
122
Khéo léo
103
Thăng bằng
128
Phản ứng
122
Kèm người
84
Lấy bóng
101
Cắt bóng
76
Đánh đầu
129
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
130
Thể lực
123
Quyết đoán
124
Nhảy
125
Bình tĩnh
121
TM đổ người
47
TM bắt bóng
46
TM phát bóng
46
TM phản xạ
46
TM chọn vị trí
45
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé