117
ST
O. Giroud
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
117
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
114
111
108
108
105
110
93
107
107
90
91
89
89
90
90
90
Tốc độ
101
Sút
116
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
75
Thể chất
115
Tốc độ
103
Tăng tốc
99
Dứt điểm
117
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
116
Vô lê
117
Penalty
109
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
93
Chuyền dài
94
Đá phạt
95
Sút xoáy
112
Rê bóng
101
Giữ bóng
116
Khéo léo
96
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
71
Lấy bóng
81
Cắt bóng
60
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
118
Thể lực
109
Quyết đoán
115
Nhảy
117
Bình tĩnh
112
TM đổ người
20
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé