107
ST
O. Giroud
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
107
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
104
101
98
98
92
99
79
96
96
77
77
75
75
78
78
77
Tốc độ
94
Sút
104
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
60
Thể chất
105
Tốc độ
96
Tăng tốc
92
Dứt điểm
108
Lực sút
105
Sút xa
93
Chọn vị trí
110
Vô lê
102
Penalty
106
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
78
Chuyền dài
74
Đá phạt
80
Sút xoáy
100
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
91
Thăng bằng
108
Phản ứng
100
Kèm người
58
Lấy bóng
56
Cắt bóng
55
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
110
Thể lực
98
Quyết đoán
104
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia