81
ST
O. Giroud
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
81
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
78
75
72
72
70
74
58
71
71
54
54
52
52
54
54
54
Tốc độ
50
Sút
80
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
37
Thể chất
81
Tốc độ
52
Tăng tốc
48
Dứt điểm
82
Lực sút
84
Sút xa
73
Chọn vị trí
82
Vô lê
81
Penalty
82
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
63
Chuyền dài
57
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
71
Giữ bóng
81
Khéo léo
59
Thăng bằng
53
Phản ứng
82
Kèm người
25
Lấy bóng
36
Cắt bóng
41
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
89
Thể lực
71
Quyết đoán
75
Nhảy
82
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia