84
ST
O. Giroud
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
84
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
81
78
75
75
74
77
64
74
74
62
62
57
57
59
59
62
Tốc độ
50
Sút
83
Chuyền bóng
74
Rê bóng
75
Phòng thủ
49
Thể chất
81
Tốc độ
51
Tăng tốc
49
Dứt điểm
85
Lực sút
87
Sút xa
71
Chọn vị trí
85
Vô lê
85
Penalty
93
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
69
Chuyền dài
64
Đá phạt
70
Sút xoáy
75
Rê bóng
74
Giữ bóng
85
Khéo léo
61
Thăng bằng
60
Phản ứng
85
Kèm người
45
Lấy bóng
45
Cắt bóng
50
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
91
Thể lực
61
Quyết đoán
80
Nhảy
85
Bình tĩnh
83
TM đổ người
23
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
22
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé