90
ST
O. Giroud
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
90
192cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
87
84
80
80
79
82
68
78
78
66
66
61
61
63
63
66
Tốc độ
53
Sút
89
Chuyền bóng
79
Rê bóng
79
Phòng thủ
52
Thể chất
85
Tốc độ
54
Tăng tốc
52
Dứt điểm
92
Lực sút
92
Sút xa
77
Chọn vị trí
93
Vô lê
92
Penalty
96
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
72
Chuyền dài
69
Đá phạt
73
Sút xoáy
79
Rê bóng
77
Giữ bóng
91
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
90
Kèm người
48
Lấy bóng
48
Cắt bóng
53
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
96
Thể lực
64
Quyết đoán
83
Nhảy
88
Bình tĩnh
91
TM đổ người
26
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
25
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé