97
ST
O. Giroud
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
97
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
94
91
88
88
82
89
67
86
86
64
64
64
64
67
67
64
Tốc độ
85
Sút
94
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
45
Thể chất
94
Tốc độ
86
Tăng tốc
84
Dứt điểm
98
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
101
Vô lê
93
Penalty
90
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
73
Chuyền dài
66
Đá phạt
74
Sút xoáy
86
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
84
Thăng bằng
92
Phản ứng
90
Kèm người
39
Lấy bóng
39
Cắt bóng
48
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
102
Thể lực
86
Quyết đoán
85
Nhảy
95
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia