115
ST
O. Giroud
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
115
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
112
109
106
106
102
107
89
105
105
86
86
85
85
87
87
86
Tốc độ
99
Sút
110
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
69
Thể chất
113
Tốc độ
102
Tăng tốc
97
Dứt điểm
114
Lực sút
115
Sút xa
99
Chọn vị trí
115
Vô lê
114
Penalty
108
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
86
Chuyền dài
88
Đá phạt
93
Sút xoáy
109
Rê bóng
106
Giữ bóng
113
Khéo léo
95
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
65
Lấy bóng
73
Cắt bóng
57
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
117
Thể lực
108
Quyết đoán
110
Nhảy
114
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia