99
ST
O. Giroud
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
99
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
96
92
88
88
82
89
71
86
86
69
69
66
66
68
68
69
Tốc độ
85
Sút
97
Chuyền bóng
80
Rê bóng
86
Phòng thủ
52
Thể chất
96
Tốc độ
90
Tăng tốc
81
Dứt điểm
104
Lực sút
99
Sút xa
81
Chọn vị trí
105
Vô lê
98
Penalty
97
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
67
Chuyền dài
66
Đá phạt
75
Sút xoáy
85
Rê bóng
81
Giữ bóng
96
Khéo léo
78
Thăng bằng
101
Phản ứng
88
Kèm người
52
Lấy bóng
46
Cắt bóng
50
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
104
Thể lực
84
Quyết đoán
97
Nhảy
89
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé