83
LM
S. Gnabry
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
LM
83
RM
83
CAM
83
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
77
80
81
81
74
80
62
80
80
55
55
62
62
66
66
55
Tốc độ
88
Sút
80
Chuyền bóng
74
Rê bóng
83
Phòng thủ
45
Thể chất
68
Tốc độ
88
Tăng tốc
89
Dứt điểm
80
Lực sút
83
Sút xa
80
Chọn vị trí
80
Vô lê
81
Penalty
68
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
75
Chuyền dài
69
Đá phạt
63
Sút xoáy
64
Rê bóng
85
Giữ bóng
81
Khéo léo
84
Thăng bằng
86
Phản ứng
80
Kèm người
48
Lấy bóng
45
Cắt bóng
41
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
68
Thể lực
72
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
75
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger