105
RW
S. Gnabry
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
RW
105
RM
103
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
99
101
102
102
92
100
75
100
100
67
67
76
76
80
80
67
Tốc độ
107
Sút
102
Chuyền bóng
93
Rê bóng
104
Phòng thủ
51
Thể chất
90
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
102
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
105
Vô lê
95
Penalty
78
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
96
Chuyền dài
84
Đá phạt
80
Sút xoáy
92
Rê bóng
107
Giữ bóng
100
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
51
Lấy bóng
51
Cắt bóng
43
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
89
Thể lực
99
Quyết đoán
86
Nhảy
81
Bình tĩnh
103
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández