84
RM
S. Gnabry
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
RM
84
LM
84
LW
85
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
78
81
82
82
75
81
63
81
81
56
56
63
63
67
67
56
Tốc độ
88
Sút
81
Chuyền bóng
75
Rê bóng
84
Phòng thủ
46
Thể chất
69
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
81
Lực sút
85
Sút xa
81
Chọn vị trí
81
Vô lê
82
Penalty
69
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
76
Chuyền dài
70
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
86
Giữ bóng
82
Khéo léo
85
Thăng bằng
87
Phản ứng
81
Kèm người
49
Lấy bóng
46
Cắt bóng
42
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
70
Thể lực
74
Quyết đoán
65
Nhảy
65
Bình tĩnh
78
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández