122
CF
S. Gnabry
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
CF
122
LW
122
RW
122
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
115
119
119
119
111
118
95
118
118
84
84
94
94
98
98
84
Tốc độ
121
Sút
117
Chuyền bóng
114
Rê bóng
119
Phòng thủ
71
Thể chất
105
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
120
Lực sút
122
Sút xa
114
Chọn vị trí
123
Vô lê
114
Penalty
96
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
113
Chuyền dài
100
Đá phạt
108
Sút xoáy
116
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
122
Thăng bằng
121
Phản ứng
122
Kèm người
71
Lấy bóng
73
Cắt bóng
65
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
104
Thể lực
117
Quyết đoán
98
Nhảy
91
Bình tĩnh
120
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger