114
LW
S. Gnabry
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
LW
114
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
108
111
111
111
101
109
83
109
109
73
73
83
83
88
88
73
Tốc độ
114
Sút
109
Chuyền bóng
103
Rê bóng
113
Phòng thủ
57
Thể chất
98
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
114
Lực sút
111
Sút xa
105
Chọn vị trí
116
Vô lê
100
Penalty
90
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
105
Chuyền dài
89
Đá phạt
112
Sút xoáy
115
Rê bóng
114
Giữ bóng
111
Khéo léo
116
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
59
Lấy bóng
54
Cắt bóng
53
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
97
Thể lực
111
Quyết đoán
92
Nhảy
85
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández