101
RM
S. Gnabry
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
RM
101
LM
101
LW
101
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
94
98
98
98
90
97
74
98
98
64
64
75
75
79
79
64
Tốc độ
105
Sút
97
Chuyền bóng
91
Rê bóng
100
Phòng thủ
52
Thể chất
83
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
99
Lực sút
99
Sút xa
98
Chọn vị trí
99
Vô lê
91
Penalty
79
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
98
Chuyền dài
89
Đá phạt
71
Sút xoáy
84
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
96
Kèm người
54
Lấy bóng
52
Cắt bóng
42
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
80
Thể lực
98
Quyết đoán
74
Nhảy
78
Bình tĩnh
97
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 26 - Chẵn 46

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger