79
LM
S. Gnabry
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
LM
79
ST
77
CAM
79
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
74
77
78
78
70
76
59
76
76
53
53
60
60
63
63
53
Tốc độ
86
Sút
77
Chuyền bóng
69
Rê bóng
81
Phòng thủ
44
Thể chất
65
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
77
Lực sút
81
Sút xa
78
Chọn vị trí
75
Vô lê
79
Penalty
66
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
71
Chuyền dài
65
Đá phạt
61
Sút xoáy
62
Rê bóng
83
Giữ bóng
79
Khéo léo
83
Thăng bằng
84
Phản ứng
77
Kèm người
46
Lấy bóng
46
Cắt bóng
39
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
66
Thể lực
66
Quyết đoán
62
Nhảy
62
Bình tĩnh
70
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández