115
CF
S. Gnabry
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
CF
115
CAM
114
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
109
112
112
112
103
111
87
110
110
77
77
87
87
91
91
77
Tốc độ
116
Sút
111
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
63
Thể chất
98
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
116
Lực sút
114
Sút xa
107
Chọn vị trí
116
Vô lê
102
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
106
Chuyền dài
95
Đá phạt
101
Sút xoáy
109
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
115
Thăng bằng
112
Phản ứng
114
Kèm người
62
Lấy bóng
63
Cắt bóng
57
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
96
Thể lực
109
Quyết đoán
92
Nhảy
92
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández