89
RM
S. Gnabry
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
RM
89
LM
89
RW
90
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
83
87
87
87
82
87
69
86
86
60
60
67
67
71
71
60
Tốc độ
86
Sút
87
Chuyền bóng
82
Rê bóng
89
Phòng thủ
50
Thể chất
74
Tốc độ
81
Tăng tốc
93
Dứt điểm
89
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
89
Vô lê
86
Penalty
73
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
82
Đá phạt
68
Sút xoáy
78
Rê bóng
91
Giữ bóng
86
Khéo léo
90
Thăng bằng
91
Phản ứng
89
Kèm người
53
Lấy bóng
52
Cắt bóng
46
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
73
Thể lực
82
Quyết đoán
69
Nhảy
70
Bình tĩnh
84
TM đổ người
25
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández