107
RM
S. Gnabry
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
RM
107
LM
107
RW
107
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
101
104
104
104
96
103
80
104
104
70
70
79
79
84
84
70
Tốc độ
109
Sút
103
Chuyền bóng
97
Rê bóng
106
Phòng thủ
55
Thể chất
92
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
106
Lực sút
107
Sút xa
101
Chọn vị trí
108
Vô lê
96
Penalty
82
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
100
Chuyền dài
89
Đá phạt
81
Sút xoáy
93
Rê bóng
110
Giữ bóng
103
Khéo léo
101
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
55
Lấy bóng
57
Cắt bóng
49
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
90
Thể lực
102
Quyết đoán
87
Nhảy
83
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 18 - 38

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger