103
RW
S. Gnabry
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
RW
103
RM
102
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
98
100
100
100
93
99
79
99
99
72
72
79
79
82
82
72
Tốc độ
103
Sút
101
Chuyền bóng
94
Rê bóng
100
Phòng thủ
60
Thể chất
88
Tốc độ
102
Tăng tốc
106
Dứt điểm
104
Lực sút
102
Sút xa
97
Chọn vị trí
102
Vô lê
96
Penalty
90
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
79
Sút xoáy
93
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
105
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
58
Lấy bóng
58
Cắt bóng
55
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
87
Thể lực
97
Quyết đoán
83
Nhảy
83
Bình tĩnh
99
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández