118
LW
S. Gnabry
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
LW
118
CF
117
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
111
114
115
115
107
114
91
114
114
82
82
91
91
95
95
82
Tốc độ
117
Sút
112
Chuyền bóng
110
Rê bóng
115
Phòng thủ
68
Thể chất
102
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
116
Lực sút
114
Sút xa
110
Chọn vị trí
119
Vô lê
107
Penalty
93
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
110
Chuyền dài
95
Đá phạt
104
Sút xoáy
113
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
62
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
101
Thể lực
114
Quyết đoán
96
Nhảy
91
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández