90
RM
S. Gnabry
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
RM
90
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
85
88
88
88
82
88
70
87
87
61
62
69
69
73
73
61
Tốc độ
87
Sút
89
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
52
Thể chất
75
Tốc độ
85
Tăng tốc
90
Dứt điểm
91
Lực sút
92
Sút xa
87
Chọn vị trí
91
Vô lê
88
Penalty
75
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
84
Chuyền dài
81
Đá phạt
70
Sút xoáy
80
Rê bóng
92
Giữ bóng
87
Khéo léo
90
Thăng bằng
93
Phản ứng
87
Kèm người
55
Lấy bóng
54
Cắt bóng
48
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
76
Thể lực
82
Quyết đoán
71
Nhảy
63
Bình tĩnh
87
TM đổ người
27
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández