119
RW
S. Gnabry
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
RW
119
LW
119
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
112
116
116
116
108
115
92
115
115
82
81
91
91
96
96
82
Tốc độ
119
Sút
114
Chuyền bóng
111
Rê bóng
117
Phòng thủ
69
Thể chất
102
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
116
Lực sút
116
Sút xa
117
Chọn vị trí
120
Vô lê
107
Penalty
93
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
116
Chuyền dài
98
Đá phạt
107
Sút xoáy
118
Rê bóng
120
Giữ bóng
113
Khéo léo
119
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
65
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
100
Thể lực
114
Quyết đoán
96
Nhảy
90
Bình tĩnh
117
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger