91
LM
S. Gnabry
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
LM
91
RM
91
CAM
90
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
84
87
88
88
81
87
69
88
88
61
61
69
69
73
73
61
Tốc độ
99
Sút
86
Chuyền bóng
81
Rê bóng
89
Phòng thủ
52
Thể chất
78
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
88
Lực sút
85
Sút xa
88
Chọn vị trí
90
Vô lê
83
Penalty
68
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
85
Chuyền dài
77
Đá phạt
68
Sút xoáy
77
Rê bóng
92
Giữ bóng
85
Khéo léo
94
Thăng bằng
92
Phản ứng
84
Kèm người
53
Lấy bóng
62
Cắt bóng
41
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
76
Thể lực
90
Quyết đoán
71
Nhảy
69
Bình tĩnh
82
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger