98
RM
S. Gnabry
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
RW
98
LM
98
RM
98
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
91
94
95
95
87
94
72
95
95
60
60
71
71
76
76
60
Tốc độ
101
Sút
96
Chuyền bóng
89
Rê bóng
96
Phòng thủ
46
Thể chất
83
Tốc độ
100
Tăng tốc
104
Dứt điểm
100
Lực sút
97
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
94
Penalty
77
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
98
Chuyền dài
91
Đá phạt
74
Sút xoáy
79
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
100
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
46
Lấy bóng
43
Cắt bóng
46
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
80
Thể lực
98
Quyết đoán
79
Nhảy
73
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger